Bên trong .mcstructure có gì
| Thẻ | Kiểu | Nội dung |
|---|---|---|
format_version | Int | Phiên bản định dạng cấu trúc, bằng 1 trong các tệp hiện tại |
size | Danh sách Int | Kích thước X, Y, Z của vùng đã chụp |
structure_world_origin | Danh sách Int | Vị trí lấy cấu trúc trong thế giới |
structure | Compound | Mọi dữ liệu bên dưới nằm tại đây |
structure.block_indices | Danh sách Int[] | Hai lớp chỉ số bảng block — thường là block và trạng thái ngập nước; -1 nghĩa là "giữ nguyên nội dung hiện có" |
structure.entities | Danh sách Compound | Các thực thể được chụp cùng cấu trúc |
structure.palette.default.block_palette | Danh sách Compound | Mọi trạng thái block riêng biệt: name, states, version |
structure.palette.default.block_position_data | Compound | NBT của block entity, dùng chỉ số phẳng của vị trí làm khóa |
Chỉ số trong block_indices chạy theo X, rồi Z, rồi Y — chỉ số phẳng (x * sizeZ + z) * sizeY + y vào danh sách bảng block. Ánh xạ này cho phép sửa một block bị đặt sai mà không cần tạo lại cấu trúc.